Pound Sang Kilôgam

0.5 lbs sang kg
0.5 Pound sang Kilôgam

0.5 Pound sang Kilôgam chuyển đổi

 lbs
=
 kg

Làm thế nào để chuyển đổi từ 0.5 pound sang kilôgam?

0.5 lbs *0.45359237 kg= 0.226796185 kg
1 lbs

Chuyển đổi 0.5 lbs để Trọng lượng phổ biến

Đơn vị đoTrọng lượng
Micrôgam226796185.0 µg
Miligam226796.185 mg
Gam226.796185 g
Ounce8.0 oz
Pound0.5 lbs
Kilôgam0.226796185 kg
Stone0.0357142857 st
Tấn thiếu0.00025 ton
Tấn0.0002267962 t
Tấn dư0.0002232143 Long tons

0.5 Pound bảng chuyển đổi

0.5 Pound bảng chuyển đổi

Hơn nữa pound để kilôgam tính toán

Cách viết khác

lbs để Kilôgam, 0.5 lbs sang Kilôgam, Pound để kg, 0.5 Pound sang kg, Pound để Kilôgam, 0.5 Pound sang Kilôgam, lbs để kg, 0.5 lbs sang kg, lb để kg, 0.5 lb sang kg

Những Ngôn Ngữ Khác